mật phái
Định nghĩa
- Động từ (cổ, ít dùng):
- Gửi đi một cách bí mật: "mật phái" chỉ hành động cử hoặc sai người đi làm việc gì đó một cách kín đáo, không công khai.
- Phái người làm việc kín: Thường dùng trong bối cảnh triều chính, quân sự hoặc tình báo, ám chỉ việc gửi người tin cậy thực hiện nhiệm vụ ngầm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua đã bí mật sai một người tin cậy đi làm việc ngoại giao.)
- (Vị tướng đã gửi người do thám một cách kín đáo để điều tra đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mật phái người": cử người đi một cách bí mật.
- Họ mật phái người theo dõi hành tung của kẻ khả nghi. (Họ đã bí mật sai người giám sát kẻ tình nghi.)
- "mật phái nhiệm vụ": giao nhiệm vụ bí mật.
- Viên quan được mật phái nhiệm vụ tìm hiểu tình hình biên giới. (Viên quan được giao nhiệm vụ kín về việc khảo sát biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Phái (động từ): cử, sai đi làm việc.
- Phái người đi công tác. (Cử người đi làm việc.)
Mật (tính từ): kín, bí mật.
- Mật lệnh. (Lệnh bí mật.)
Mật phái viên (danh từ): người được cử đi làm nhiệm vụ bí mật (ít dùng, cổ).
- Mật phái viên của triều đình đã về báo cáo. (Người được cử đi làm nhiệm vụ kín đã trở về báo tin.)
Từ đồng nghĩa
- Bí mật cử đi: gửi đi một cách kín đáo.
- Ngầm sai: sai bảo mà không công khai.
- Kín đáo phái: cử người một cách không lộ liễu.
Thành ngữ liên quan
- Mật phái tâm phúc: cử người thân tín đi làm việc bí mật.
- Vua chỉ mật phái tâm phúc đi dò xét tình hình. (Nhà vua chỉ sai người thân tín đi thăm dò tình hình một cách kín đáo.)